Phân tích định mức thi công giữa phương án đóng cừ và ép cừ để lựa chọn giải pháp phù hợp nền đất, tiến độ và chi phí.
Trong thi công nền móng, đặc biệt là các công trình có tầng hầm, kè sông, kè mương, hố móng sâu hoặc công trình ven sông – ven biển, thi công cừ Larsen là giải pháp gần như bắt buộc để giữ ổn định hố đào và đảm bảo an toàn kết cấu xung quanh. Tuy nhiên, khi triển khai thực tế, chủ đầu tư và kỹ sư thường băn khoăn giữa hai phương án phổ biến là thi công đóng cừ và thi công ép cừ. Mỗi phương án có nguyên lý làm việc, thiết bị sử dụng và đặc biệt là định mức thi công hoàn toàn khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ, chi phí và hiệu quả tổng thể của dự án.
Trong bài viết này, Xây Dựng Nền Móng sẽ phân tích chi tiết và so sánh định mức giữa thi công đóng cừ và ép cừ dựa trên kinh nghiệm thực tế tại nhiều công trình dân dụng – công nghiệp – hạ tầng. Nội dung không chỉ dừng ở việc so sánh số liệu, mà còn đi sâu vào bản chất kỹ thuật, điều kiện áp dụng, ưu nhược điểm và những chi phí “ẩn” thường bị bỏ qua khi lập dự toán. Qua đó, giúp kỹ sư, nhà thầu và chủ đầu tư lựa chọn phương án thi công phù hợp nhất với điều kiện nền đất và yêu cầu công trình.
Tổng quan định mức thi công đóng cừ trong điều kiện thực tế
Thi công đóng cừ là phương pháp sử dụng búa rung điện hoặc búa rung thủy lực để tạo dao động cưỡng bức, làm giảm ma sát giữa thân cừ và đất nền, từ đó đưa cừ Larsen xuống độ sâu thiết kế. Về bản chất, năng lượng rung tác động trực tiếp lên cừ, giúp cừ “tự xuyên” vào đất mà không cần tạo phản lực lớn từ kết cấu đối trọng.
Về định mức, thi công đóng cừ thường được tính theo mét dài cừ hoàn thành hoặc tấn cừ/ca, tùy theo hồ sơ dự toán và tiêu chuẩn áp dụng. Trong điều kiện nền đất yếu, đất bùn, cát pha, á sét hoặc đất lẫn hữu cơ, năng suất đóng cừ bằng búa rung khá cao. Thực tế tại các công trình kè sông hoặc hố móng mở, một tổ hợp cẩu + búa rung công suất trung bình có thể đạt từ 80–150 mét cừ/ngày, thậm chí cao hơn nếu mặt bằng thuận lợi.
Điểm đáng chú ý trong định mức thi công đóng cừ là thời gian thao tác phụ rất thấp. Sau khi định vị tim cừ, búa rung kẹp cừ và hạ xuống liên tục cho đến cao trình thiết kế. Không cần chuẩn bị bệ phản lực, không cần kết cấu neo tạm, cũng không cần gia tải đối trọng lớn. Do đó, định mức nhân công và máy phụ trợ thường thấp hơn so với ép cừ.
Tuy nhiên, định mức đóng cừ chịu ảnh hưởng lớn bởi địa chất nền đất. Khi gặp lớp đất sét chặt, đất pha sỏi, cuội nhỏ hoặc gặp vật cản cục bộ, tốc độ đóng giảm rõ rệt, thậm chí phải khoan dẫn hoặc đổi phương án. Ngoài ra, rung động và tiếng ồn cũng là yếu tố không thể bỏ qua, đặc biệt tại khu vực dân cư đông đúc, nơi mà định mức thi công có thể bị kéo dài do hạn chế thời gian làm việc.
Tổng quan định mức thi công ép cừ và những đặc thù kỹ thuật
Khác với đóng cừ, thi công ép cừ sử dụng lực ép tĩnh từ hệ thống xi lanh thủy lực để đẩy cừ Larsen xuống đất. Lực ép này được tạo ra thông qua đối trọng hoặc phản lực từ chính các cừ đã ép trước đó. Về mặt kỹ thuật, ép cừ là phương pháp “êm”, gần như không gây rung động và rất phù hợp với khu vực đô thị, nhà dân liền kề hoặc công trình cải tạo.
Định mức thi công ép cừ thường thấp hơn so với đóng cừ nếu xét riêng về mét cừ/ngày. Nguyên nhân là do quá trình ép diễn ra chậm, cần kiểm soát lực ép, độ thẳng đứng và phải di chuyển hệ đối trọng liên tục. Trong điều kiện bình thường, năng suất ép cừ chỉ đạt khoảng 40–70 mét cừ/ngày, tùy loại máy, chiều dài cừ và địa chất.
Một điểm quan trọng trong định mức ép cừ là khối lượng công tác chuẩn bị lớn. Trước khi ép, cần bố trí mặt bằng đủ rộng để đặt máy ép, đối trọng (khối bê tông, thép, ray dẫn…), đồng thời gia cố nền để tránh lún lệch. Các công việc này thường không được tính hết trong đơn giá ép cừ, nhưng lại tiêu tốn nhiều thời gian và chi phí.
Bù lại, ép cừ cho phép kiểm soát lực xuyên rất tốt. Khi gặp lớp đất cứng hoặc vật cản, máy ép sẽ “báo lực”, giúp kỹ sư đánh giá chính xác điều kiện địa chất thực tế. Điều này đặc biệt hữu ích với các công trình yêu cầu nghiêm ngặt về độ an toàn, nơi mà việc rung động dù nhỏ cũng có thể gây nứt nhà lân cận.
So sánh định mức thi công đóng cừ và ép cừ theo năng suất và chi phí
Khi đặt hai phương án cạnh nhau, sự khác biệt về định mức thể hiện rõ nhất ở năng suất máy và chi phí trên một mét cừ hoàn thành. Thi công đóng cừ bằng búa rung có năng suất cao hơn, thời gian thi công ngắn, dẫn đến chi phí máy và nhân công trên mỗi mét cừ thường thấp hơn. Với cùng một khối lượng cừ, tổng số ca máy của phương án đóng cừ thường ít hơn 30–40% so với ép cừ.
Ngược lại, ép cừ có định mức cao hơn do tốc độ chậm và yêu cầu nhiều công tác phụ trợ. Chi phí không chỉ nằm ở ca máy ép, mà còn ở việc vận chuyển, lắp dựng và tháo dỡ đối trọng. Nếu mặt bằng chật hẹp, việc bố trí đối trọng trở nên khó khăn, kéo theo phát sinh chi phí ngoài dự toán ban đầu.
Tuy nhiên, nếu xét trong bối cảnh khu dân cư đông đúc, chi phí xử lý khiếu nại, sửa chữa nứt nhà hoặc dừng thi công do rung động có thể khiến phương án đóng cừ trở nên “đắt” hơn về tổng thể. Khi đó, dù định mức ép cừ cao hơn, nhưng lại giúp dự án kiểm soát rủi ro tốt hơn và tránh các chi phí gián tiếp khó lường.
So sánh định mức theo điều kiện nền đất và môi trường xung quanh
Định mức thi công không tồn tại độc lập mà phụ thuộc chặt chẽ vào điều kiện nền đất. Trong nền đất yếu, bùn, cát pha – nơi lực kháng xuyên nhỏ – đóng cừ bằng búa rung phát huy hiệu quả tối đa, định mức thấp và ổn định. Trong khi đó, ép cừ ở nền đất này đôi khi gặp khó khăn trong việc tạo phản lực, khiến năng suất giảm và định mức tăng cao.
Ngược lại, với nền đất sét cứng, đất lẫn sỏi nhỏ, ép cừ có thể duy trì lực ép ổn định, còn đóng cừ dễ gặp hiện tượng “dội cừ” hoặc rung không xuống. Khi đó, định mức đóng cừ bị đội lên do phải khoan dẫn hoặc xử lý bổ sung, làm mất lợi thế ban đầu.
Yếu tố môi trường cũng ảnh hưởng mạnh đến định mức. Ở khu vực gần nhà dân, bệnh viện, trường học, việc hạn chế rung động và tiếng ồn là bắt buộc. Khi đó, dù năng suất thấp hơn, ép cừ vẫn là lựa chọn hợp lý để đảm bảo tiến độ tổng thể không bị gián đoạn bởi các yếu tố xã hội.
Kết luận
- Thi công đóng cừ có định mức thấp hơn, năng suất cao, phù hợp công trình hạ tầng, kè sông, khu vực mặt bằng rộng và ít yêu cầu hạn chế rung động
- Thi công ép cừ có định mức cao hơn, tốc độ chậm hơn nhưng kiểm soát tốt rung động, phù hợp khu dân cư và công trình nhạy cảm
- Việc lựa chọn phương án không nên chỉ dựa vào đơn giá, mà cần đánh giá tổng thể nền đất, mặt bằng, môi trường và rủi ro phát sinh
- Trong nhiều trường hợp, chi phí gián tiếp và rủi ro mới là yếu tố quyết định phương án tối ưu
Liên hệ Xây Dựng Nền Móng để được tư vấn và báo giá chi tiết:
Địa chỉ: Gia Lâm, Hà Nội
Điện thoại (hotline): 0961.394.633 – 0931.266.043
Email: Quangmcn@gmail.com
