Ảnh hưởng của máy móc thi công đến định mức thực tế

Phân tích vai trò của máy móc thi công trong việc thay đổi định mức vật tư, nhân công và tiến độ tại công trình thực tế.

Trong dự toán xây dựng, cần phân biệt hai khái niệm dễ bị trộn lẫn: định mức được công bố/định mức dùng để lập dự toánhao phí – năng suất thực tế của một tổ máy tại công trường. Máy móc hiện đại có thể làm năng suất thay đổi rõ rệt, nhưng điều đó không có nghĩa nhà thầu được tự ý “điều chỉnh định mức” bằng một tỷ lệ kinh nghiệm.

Trong bài viết này, Xây Dựng Nền Móng phân tích ảnh hưởng của thiết bị theo góc nhìn tổ chức thi công và kiểm soát chi phí thực tế.

Định mức dự toán và năng suất hiện trường không phải một

Định mức dự toán là cơ sở tính hao phí cho một đơn vị công tác theo phạm vi và điều kiện được quy định trong bộ định mức áp dụng. Khi lập dự toán phải đọc đúng mã công tác, thành phần công việc, điều kiện áp dụng và hướng dẫn điều chỉnh nếu có.

Năng suất hiện trường là khối lượng một tổ người – máy thực hiện được trong điều kiện cụ thể của dự án. Năng suất này chịu ảnh hưởng bởi:

  • model và tình trạng thiết bị;
  • tay nghề vận hành;
  • cự ly di chuyển và thời gian chờ;
  • địa chất, mặt bằng, thời tiết;
  • trình tự phối hợp với các tổ khác;
  • khả năng cấp vật tư và giải phóng mặt bằng.

Một máy có năng suất cao không tự động làm thay đổi mã định mức dùng trong hồ sơ dự toán. Nó có thể làm giá thành thực tế của nhà thầu khác với mức hao phí tham khảo, và đây là dữ liệu quan trọng khi lập biện pháp, giá thầu hoặc định mức nội bộ.

Máy móc ảnh hưởng đến hao phí nhân công như thế nào?

Cơ giới hóa thường giảm lao động trực tiếp trên một đơn vị khối lượng, nhưng có thể tăng nhân sự vận hành, bảo dưỡng, điều phối hoặc an toàn. Ví dụ máy xúc lớn có thể đào nhanh hơn máy nhỏ, song nếu mặt bằng hẹp và xe vận chuyển không kịp nhận đất thì thời gian chờ làm lợi thế năng suất giảm mạnh.

Khi đo năng suất thực tế, nên tách:

  • thời gian máy làm việc hữu ích;
  • thời gian quay đầu/di chuyển;
  • thời gian chờ vật tư, chờ xe hoặc chờ nghiệm thu;
  • thời gian dừng do sửa chữa;
  • khối lượng hoàn thành được nghiệm thu.

Chỉ lấy “khối lượng/8 giờ” mà không loại các nguyên nhân chờ sẽ khó biết máy yếu hay tổ chức thi công chưa tốt.

Ảnh hưởng đến hao phí nhiên liệu và năng lượng

Thiết bị lớn có thể rút ngắn thời gian nhưng tiêu thụ nhiên liệu theo giờ cao hơn. Vì vậy cần so lít nhiên liệu trên một đơn vị khối lượng hoàn thành chứ không chỉ so lít/giờ.

Với búa rung thủy lực gắn máy xúc, mức tiêu hao phụ thuộc chế độ tải của máy cơ sở, thời gian rung thực tế, thời gian giữ/di chuyển cọc và điều kiện đất. Hai ca cùng làm 50 cọc nhưng một ca có nhiều thời gian căn chỉnh hoặc gặp lớp cản sẽ có hao phí khác nhau.

Máy móc có làm giảm hao phí vật liệu không?

Có thể, nhưng không nên gán một tỷ lệ cố định. Thiết bị định lượng/trộn tốt giúp cấp phối ổn định; hệ dẫn hướng chính xác có thể giảm hư cọc; máy thi công phù hợp có thể giảm số cấu kiện phải xử lý lại. Ngược lại, chọn thiết bị sai có thể làm tăng vật liệu do nứt cọc, cong cừ, hỏng khóa hoặc phải khoan dẫn phát sinh.

Do đó, “tiết kiệm vật tư nhờ máy hiện đại” chỉ nên ghi nhận khi có số liệu của chính quy trình sản xuất/thi công.

Ví dụ với công tác đóng cọc

Giả sử hai máy cùng thi công một loại cọc. Máy A đạt tốc độ hạ tốt nhưng mất nhiều thời gian chuyển vị giữa các tim; máy B hạ chậm hơn một chút nhưng bố trí cẩu cọc và đường di chuyển hợp lý. Năng suất ca của hai tổ có thể gần nhau.

Muốn so đúng, nhật ký cần có:

Dữ liệu Mục đích
Số cọc và tổng mét cọc hoàn thành Khối lượng đầu ra
Giờ máy chạy/rung thực tế Năng suất thiết bị
Giờ chờ cọc, chờ trắc địa, chờ hàn Xác định nút thắt tổ chức
Nhiên liệu/điện tiêu thụ Hao phí năng lượng
Cọc phải xử lý lại hoặc hư hỏng Chi phí chất lượng

Ví dụ với đào và vận chuyển đất

Máy xúc có gầu lớn chỉ phát huy khi điều kiện đào và đội xe phù hợp. Nếu xe ít, đường ra công trường tắc hoặc bãi đổ xa, máy sẽ chờ. Khi đó tăng kích thước máy không làm sản lượng tăng tương ứng.

Bài toán nên xét cả chuỗi: đào → quay gầu → đổ lên xe → vận chuyển → quay xe → bãi đổ. Thiết bị tối ưu cho một khâu riêng lẻ có thể làm hệ thống mất cân bằng.

Không dùng bảng minh họa thành “định mức thực tế”

Các con số kiểu “máy này nhanh gấp 2–3 lần”, “giảm 50% nhân công” hoặc “0,5 công/m³” chỉ có ý nghĩa khi kèm điều kiện đo cụ thể. Nếu đưa vào bài như quy luật chung, người đọc rất dễ hiểu nhầm đó là định mức có thể áp dụng trực tiếp cho dự toán.

Cách an toàn hơn là lưu dữ liệu năng suất nội bộ theo:

  • loại công tác;
  • model máy;
  • địa chất/mặt bằng;
  • quy mô khối lượng;
  • tổ vận hành;
  • thời gian hữu ích và thời gian chờ.

Dùng dữ liệu máy để quản trị chi phí

Nhà thầu có thể dùng số liệu thực tế để:

  1. lập kế hoạch số ca máy;
  2. so sánh thuê và sở hữu thiết bị;
  3. xác định giá thành nội bộ;
  4. phát hiện thời gian chờ bất thường;
  5. lập cơ sở cho biện pháp và đơn giá dự thầu.

Điểm cần giữ rõ là: thiết bị làm thay đổi năng suất và hao phí thực tế; việc áp dụng hoặc điều chỉnh định mức dự toán phải theo bộ định mức, hướng dẫn và hồ sơ pháp lý của dự án. Phân biệt được hai lớp dữ liệu này sẽ tránh biến một kinh nghiệm công trường thành “định mức” không có căn cứ.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *