Công trình dân dụng là gì? Vai trò của công trình dân dụng

Công trình dân dụng là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của con người. Từ những ngôi nhà chúng ta ở, những con đường chúng ta đi, đến các bệnh viện, trường học, và các cơ sở hạ tầng khác, công trình dân dụng đóng vai trò vô cùng quan trọng.

Công trình dân dụng là nhóm công trình phục vụ nhu cầu ở và các hoạt động dân sự của con người, tiêu biểu như nhà ở, trường học, bệnh viện, văn phòng, khách sạn, công trình văn hóa – thể thao. Khi nói theo công năng, không nên gộp đường bộ, cầu, đường sắt hay hệ thống cấp thoát nước thành “công trình dân dụng”; đó là các nhóm hạ tầng/giao thông có đặc điểm riêng.

Công trình dân dụng

Nhà ở

Bao gồm nhà ở riêng lẻ, nhà chung cư và các dạng lưu trú phục vụ nhu cầu ở. Tải trọng, chiều cao, mật độ xây dựng và khoảng cách đến công trình lân cận ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn móng.

Nhà thấp tầng trên nền tốt có thể dùng móng nông; công trình cao hơn hoặc nền yếu có thể cần móng cọc. Không thể chọn móng chỉ từ số tầng mà phải có tải trọng và dữ liệu nền đất.

Công trình công cộng

Trường học, cơ sở y tế, nhà hành chính, công trình văn hóa, thể thao và một số công trình dịch vụ có yêu cầu sử dụng khác nhau. Ví dụ bệnh viện có thể có thiết bị nhạy rung; nhà thi đấu có nhịp lớn; khách sạn có tầng hầm và mật độ kỹ thuật cao.

Do đó cùng là “dân dụng” nhưng biện pháp nền móng và hố đào có thể rất khác.

Văn phòng, thương mại và dịch vụ

Văn phòng, trung tâm thương mại, khách sạn thường tập trung ở khu đô thị, nơi mặt bằng thi công hạn chế và nhà lân cận gần. Khi có nhiều tầng hầm, bài toán tường vây/cừ, hạ nước và quan trắc có thể phức tạp hơn phần cọc chịu tải.

Vai trò của nền móng trong công trình dân dụng

Nền móng tiếp nhận tải từ kết cấu phía trên và truyền xuống đất. Các vấn đề thường cần kiểm soát gồm:

  • sức chịu tải của đất/cọc;
  • lún tổng và lún lệch;
  • ảnh hưởng đến nhà lân cận;
  • nước ngầm và ổn định hố đào;
  • khả năng thi công trong mặt bằng thực tế.

Một phương án đủ sức chịu tải nhưng gây chuyển vị lớn khi thi công hố đào vẫn có thể không phù hợp ở khu dân cư.

Các loại móng thường gặp

Móng nông

Móng đơn, băng và bè được dùng khi lớp đất gần mặt đất đáp ứng yêu cầu về sức chịu tải và biến dạng, hoặc sau khi có giải pháp xử lý nền phù hợp.

Móng cọc

Cọc bê tông cốt thép đúc sẵn, cọc ly tâm, cọc khoan nhồi và các giải pháp móng sâu khác được lựa chọn khi cần truyền tải xuống lớp sâu hơn hoặc kiểm soát lún.

Việc chọn cọc không theo một bảng “nhà x tầng dùng cọc y”. Kỹ sư phải tính từ tải, địa chất và điều kiện thi công.

Vì sao công trình dân dụng ở đô thị cần quan tâm biện pháp thi công?

Nhà dân, đường giao thông và hạ tầng ngầm thường nằm sát công trường. Khi đóng cọc hoặc hạ cừ, rung chấn và chuyển vị đất có thể ảnh hưởng bên ngoài ranh dự án. Khi đào tầng hầm, việc giữ đất và hạ nước cũng có thể gây lún nếu kiểm soát kém.

Do đó hồ sơ hiện trạng, quan trắc và tổ chức máy thường là phần quan trọng của biện pháp, không phải thủ tục phụ.

Phân loại để làm gì?

Việc hiểu nhóm công trình giúp xác định yêu cầu thiết kế, an toàn và tổ chức dự án, nhưng phân loại/cấp công trình trong hồ sơ pháp lý phải theo quy định hiện hành và chức năng thực tế. Không nên lấy một bài viết tổng quan trên web thay cho quyết định phân loại của hồ sơ dự án.

Với người chuẩn bị xây dựng, câu hỏi hữu ích hơn “công trình này thuộc nhóm nào?” ở giai đoạn nền móng là: tải bao nhiêu, đất như thế nào, có nhà lân cận không, có tầng hầm không và thiết bị có vào được mặt bằng hay không. Các dữ liệu đó quyết định trực tiếp phương án móng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *