Trước khi gửi yêu cầu báo giá thi công đóng cọc, chủ đầu tư hoặc kỹ sư công trình hoàn toàn có thể tự ước lượng chi phí cơ bản dựa vào khối lượng và phương án thi công.
Khi chuẩn bị đầu tư thi công phần móng, nhiều chủ đầu tư băn khoăn không biết tổng giá tiền đóng cọc sẽ là bao nhiêu, liệu có vượt ngân sách hay không. Chờ đơn vị gửi báo giá thì mất thời gian, còn tự ước lượng thì không có công thức rõ ràng. Trong bài viết này, Xây Dựng Nền Móng sẽ giúp bạn tự tính sơ bộ giá thi công đóng cọc một cách chính xác, dễ hiểu và có thể áp dụng cho mọi công trình dân dụng, công nghiệp hoặc hạ tầng.
Xác định loại cọc sử dụng – yếu tố tiên quyết để ước lượng giá tiền đóng cọc
Việc lựa chọn loại cọc phù hợp không chỉ liên quan đến khả năng chịu tải của nền móng mà còn ảnh hưởng lớn đến đơn giá và chi phí thi công tổng thể. Trên thực tế, cọc vuông bê tông cốt thép là lựa chọn phổ biến nhất cho các công trình nhà phố, biệt thự, nhà xưởng quy mô vừa và nhỏ. Trong khi đó, cọc ly tâm ứng suất trước hay cọc cừ Larsen lại phù hợp cho các dự án tầng hầm, cầu đường, kè chắn hoặc địa hình có mực nước cao.
Giá thành của từng loại cọc khác nhau khá nhiều. Ví dụ, cọc vuông 250x250mm thường có đơn giá vật tư từ 290.000 đến 330.000 VNĐ/m, trong khi cọc vuông 300x300mm dao động từ 360.000 đến 400.000 VNĐ/m. Cọc ly tâm D350 có giá cao hơn, thường từ 380.000 đến 500.000 VNĐ/m tùy theo tiêu chuẩn bê tông và nhà sản xuất. Riêng cừ Larsen dạng thép, giá có thể lên đến 1.200.000 – 1.600.000 VNĐ/m do vật liệu nhập khẩu và kỹ thuật thi công phức tạp.
Chính vì vậy, bước đầu tiên khi ước tính chi phí đóng cọc là phải xác định được loại cọc sẽ sử dụng, phù hợp với điều kiện nền đất, tải trọng thiết kế và mục tiêu tài chính của công trình.
Tính tổng khối lượng cọc dự kiến theo bản vẽ thiết kế hoặc ước lượng sơ bộ
Sau khi đã chọn được loại cọc phù hợp, bước tiếp theo là xác định tổng số mét cọc cần thi công. Khối lượng này có thể lấy từ hồ sơ thiết kế móng hoặc tạm tính dựa trên số lượng cọc và chiều dài trung bình mỗi cọc.
Ví dụ, một công trình nhà phố 3 tầng thường dùng khoảng 80–100 cọc vuông 250x250mm, mỗi cọc dài từ 6 đến 10 mét. Nếu tính trung bình 8m/cọc với 100 cọc, tổng chiều dài cọc là 800 mét.
Công thức tính khối lượng rất đơn giản:
Tổng mét cọc = Số lượng cọc × Chiều dài trung bình mỗi cọc
Việc nắm rõ khối lượng giúp bạn nhân với đơn giá để có cái nhìn tổng quát về chi phí. Đặc biệt, trong trường hợp chưa có bản vẽ chi tiết, bạn hoàn toàn có thể tham khảo các công trình tương tự đã từng làm để ước tính tương đối chính xác.
Lựa chọn biện pháp thi công đóng cọc và ảnh hưởng đến đơn giá tổng thể
Mỗi phương pháp thi công đóng cọc sẽ có ảnh hưởng lớn đến tổng chi phí. Không chỉ vì giá thi công/m dài khác nhau, mà còn do thời gian thi công, thiết bị đi kèm và các điều kiện phụ trợ như mặt bằng, sàn thao tác, trọng tải ép cọc.
Hiện nay, các phương án phổ biến bao gồm:
- Ép neo: thích hợp với nhà dân, không cần đối trọng lớn nhưng hạn chế về tải trọng chịu lực. Giá thường dao động từ 150.000–200.000 VNĐ/m.
- Ép tải: phù hợp với các công trình yêu cầu lực ép lớn, nhưng cần có tải đối trọng. Giá khoảng 180.000–250.000 VNĐ/m.
- Búa rung: thường dùng cho cọc thép hoặc cừ Larsen, giá từ 230.000–350.000 VNĐ/m.
- Búa diesel: áp dụng cho cọc đóng sâu, đặc biệt nền đất yếu ven biển, giá từ 300.000–450.000 VNĐ/m.
Lưu ý: cùng một loại cọc, nếu thay đổi biện pháp thi công thì đơn giá sẽ thay đổi đáng kể. Vì vậy, khi ước tính giá tiền đóng cọc, cần xác định rõ cả loại thiết bị sẽ dùng.
Cách tính tổng giá tiền đóng cọc: công thức thực tế dễ áp dụng
Khi đã có được số liệu về loại cọc, khối lượng và phương pháp thi công, bạn hoàn toàn có thể áp dụng công thức đơn giản sau để tính tổng chi phí đóng cọc:
Tổng chi phí = Tổng mét cọc × (Đơn giá vật tư + Đơn giá thi công)
Ví dụ minh họa:
- Loại cọc: BTCT vuông 250x250mm, giá 300.000 VNĐ/m
- Biện pháp ép tải: giá 200.000 VNĐ/m
- Tổng chiều dài cọc: 1.000 mét
→ Tổng chi phí = 1.000 × (300.000 + 200.000) = 500 triệu VNĐ
Tuy nhiên, đây chỉ là chi phí cơ bản. Bạn cần cộng thêm một số khoản phụ phí có thể phát sinh như:
- Chi phí vận chuyển cọc và máy móc
- Lắp dựng bãi ép, sàn thao tác
- Chi phí khảo sát địa chất (nếu chưa có)
- Thuế VAT, chi phí bảo hiểm công trình
Thông thường, nên dự trù thêm 5–15% tổng giá trị để phòng rủi ro phát sinh trong quá trình thi công.
Những lưu ý khi ước lượng giá tiền đóng cọc để tránh sai lệch
Một sai lầm phổ biến là chủ đầu tư hoặc kỹ sư chỉ lấy đơn giá cọc và đơn giá ép từ một nguồn rồi nhân lên mà không tính đến điều kiện thực tế của công trình. Trong khi đó, mỗi công trình lại có các yếu tố riêng biệt như:
- Vị trí mặt bằng (chật hẹp hay rộng rãi?)
- Địa chất nền đất (có cần hạ sâu không?)
- Điều kiện vận chuyển cọc (xe vào được không?)
- Có yêu cầu kiểm tra PDA hay không?
- Ép cọc thử có cần thiết?
Vì vậy, khi ước tính giá, bạn nên lấy theo biên độ thấp–trung–cao hoặc yêu cầu kỹ sư bóc khối lượng sơ bộ, đồng thời tham khảo từ 2–3 đơn vị thi công uy tín để có mức giá hợp lý. Đừng chỉ nhìn đơn giá rẻ mà quên mất chi phí phát sinh từ sự cố, chậm tiến độ hoặc chất lượng cọc kém.
Kết luận
- Việc ước lượng tổng giá tiền đóng cọc có thể thực hiện chính xác đến 80–90% nếu bạn nắm rõ loại cọc, khối lượng và biện pháp thi công.
- Cần tính cả chi phí phát sinh như vận chuyển, sàn thao tác, VAT.
- Để đảm bảo chính xác và tránh rủi ro, nên kết hợp cả bóc khối lượng sơ bộ lẫn so sánh báo giá thực tế từ nhiều đơn vị.
Liên hệ Xây Dựng Nền Móng để được tư vấn và báo giá chi tiết:
Địa chỉ: Gia Lâm, Hà Nội
Điện thoại (hotline): 0961.394.633 – 0931.266.043
Email: Quangmcn@gmail.com
